ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "bị gãy xương" 1件

ベトナム語 bị gãy xương
日本語 骨折する
例文 Vì bị gãy xương nên anh ấy phải cố định tay một thời gian
骨折したため、腕骨をしばらく固定しないといけない
マイ単語

類語検索結果 "bị gãy xương" 0件

フレーズ検索結果 "bị gãy xương" 1件

Vì bị gãy xương nên anh ấy phải cố định tay một thời gian
骨折したため、腕骨をしばらく固定しないといけない
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |